Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

碌 là gì?

[lù] có nghĩa là (dạng kết hợp dùng trong 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4],...).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碌 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp dùng trong 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4],...)

Cách đọc và ghi nhớ 碌

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dạng kết hợp dùng trong 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4],...)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan