Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

漉 là gì?

[lù] có nghĩa là lọc chất lỏng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漉 trong tiếng Việt

lọc chất lỏng

Cách đọc và ghi nhớ 漉

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lọc chất lỏng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan