漉 là gì?
漉 [lù] có nghĩa là lọc chất lỏng.
Nghĩa của từ 漉 trong tiếng Việt
lọc chất lỏng
Cách đọc và ghi nhớ 漉
漉 được đọc là lù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lọc chất lỏng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
漉 [lù] có nghĩa là lọc chất lỏng.
lọc chất lỏng
漉 được đọc là lù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lọc chất lỏng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .