Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

撸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撸 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay; sa thải (một nhân viên); khiển trách

Tra từ liên quan