撸擼 lū 撸 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撸 trong tiếng Việt (tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay; sa thải (một nhân viên); khiển trách 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan