Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祿

禄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禄 trong tiếng Việt

phúc lành; lương quan chức

Tra từ liên quan