胪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胪
bụng; da; trình bày; truyền đạt thông tin; trưng bày
Giản thể胪
Phồn thể臚
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng