戮剹 lù 戮 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戮 trong tiếng Việt gọt bằng daobiến thể cũ của 戮[lu4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan