挥汗成雨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挥汗成雨
đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại
Giản thể挥汗成雨
Phồn thể揮汗成雨
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng