挥汗成雨揮汗成雨 huī hàn chéng yǔ 挥汗成雨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挥汗成雨 trong tiếng Việt đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan