Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会话會話

huì huà

会话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会话 trong tiếng Việt

(học ngôn ngữ) hội thoại; đàm thoại; trò chuyện (bằng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ); (tin học) phiên làm việc; LT:個|个[ge4],次[ci4]

Tra từ liên quan