Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回滚回滾

huí gǔn

回滚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回滚 trong tiếng Việt

(tin học) quay lui; phục hồi; (thể thao) (của bóng) lăn ngược lại (do xoáy ngược hoặc mặt dốc)

Tra từ liên quan