回滚回滾
回滚 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 回滚 trong tiếng Việt
(tin học) quay lui; phục hồi; (thể thao) (của bóng) lăn ngược lại (do xoáy ngược hoặc mặt dốc)
(tin học) quay lui; phục hồi; (thể thao) (của bóng) lăn ngược lại (do xoáy ngược hoặc mặt dốc)