Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回护回護

huí hù

回护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回护 trong tiếng Việt

bênh vực người làm sai

Tra từ liên quan