Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回合

huí hé

回合 là gì?

回合 [huí hé] có nghĩa là một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ; ván (quyền anh, v.v.); cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.); ván (bi-da, v.v.); hiệp; (quần vợt, bóng đá, v.v.) trận hoặc lượt; phiên (đàm phán).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回合 trong tiếng Việt

  1. một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ
  2. ván (quyền anh, v.v.)
  3. cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.)
  4. ván (bi-da, v.v.)
  5. hiệp
  6. (quần vợt, bóng đá, v.v.) trận hoặc lượt
  7. phiên (đàm phán)

Cách đọc và ghi nhớ 回合

回合 được đọc là huí hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ; ván (quyền anh, v.v.); cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.); ván (bi-da, v.v.); hiệp; (quần vợt, bóng…”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan