回合 là gì?
回合 [huí hé] có nghĩa là một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ; ván (quyền anh, v.v.); cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.); ván (bi-da, v.v.); hiệp; (quần vợt, bóng đá, v.v.) trận hoặc lượt; phiên (đàm phán).
Nghĩa của từ 回合 trong tiếng Việt
- một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ
- ván (quyền anh, v.v.)
- cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.)
- ván (bi-da, v.v.)
- hiệp
- (quần vợt, bóng đá, v.v.) trận hoặc lượt
- phiên (đàm phán)
Cách đọc và ghi nhớ 回合
回合 được đọc là huí hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ; ván (quyền anh, v.v.); cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.); ván (bi-da, v.v.); hiệp; (quần vợt, bóng…”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .