Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彗核

huì hé

彗核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彗核 trong tiếng Việt

hạt nhân sao chổi

Tra từ liên quan