Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恢弘

huī hóng

恢弘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恢弘 trong tiếng Việt

biến thể của 恢宏[hui1 hong2]

Tra từ liên quan