Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回归回歸

huí guī

回归 là gì?

回归 [huí guī] có nghĩa là trở về; rút lui; hồi quy (thống kê).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回归 trong tiếng Việt

  1. trở về
  2. rút lui
  3. hồi quy (thống kê)

Cách đọc và ghi nhớ 回归

回归 được đọc là huí guī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trở về; rút lui; hồi quy (thống kê)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan