回归年回歸年 huí guī nián 回归年 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回归年 trong tiếng Việt năm dương lịchnăm được định nghĩa là khoảng thời gian giữa hai kỳ điểm phân liên tiếp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan