回归年
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
回归年
năm dương lịch; năm được định nghĩa là khoảng thời gian giữa hai kỳ điểm phân liên tiếp
Giản thể回归年
Phồn thể回歸年
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng