Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回过头来回過頭來

huí guò tóu lái

回过头来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回过头来 trong tiếng Việt

quay đầu lại; quay lại; (nghĩa bóng) trở lại (điểm trước đó); quay lại (điều đang nói trước đó); (nghĩa bóng) nhìn lại (thời gian); suy ngẫm về quá khứ

Tra từ liên quan