虍 hū 虍 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虍 trong tiếng Việt vằn hổ; bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 141) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan