Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

虎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎 trong tiếng Việt

con hổ; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan