瑚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瑚
dùng trong 珊瑚[shan1hu2]
Giản thể瑚
Phồn thể瑚
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng