哗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哗
ồn ào; tiếng ồn; (hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèo
Giản thể哗
Phồn thể嘩
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng