Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

糊 là gì?

[hú] có nghĩa là cháo loãng; (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊 trong tiếng Việt

  1. cháo loãng
  2. (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình

Cách đọc và ghi nhớ 糊

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cháo loãng; (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan