糊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
糊
cháo loãng; (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình
Giản thể糊
Phồn thể餬
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng