笏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
笏
(cổ) thẻ nghi lễ (quan viên cầm khi thiết triều)
Giản thể笏
Phồn thể笏
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng