Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

槲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 槲 trong tiếng Việt

cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); xem thêm 槲樹|槲树[hu2 shu4]

Tra từ liên quan