Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

湖 là gì?

[hú] có nghĩa là hồ; LT:個|个[ge4],片[pian4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湖 trong tiếng Việt

  1. hồ
  2. LT:個|个[ge4],片[pian4]

Cách đọc và ghi nhớ 湖

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hồ; LT:個|个[ge4],片[pian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan