湖 là gì?
湖 [hú] có nghĩa là hồ; LT:個|个[ge4],片[pian4].
Nghĩa của từ 湖 trong tiếng Việt
- hồ
- LT:個|个[ge4],片[pian4]
Cách đọc và ghi nhớ 湖
湖 được đọc là hú, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hồ; LT:個|个[ge4],片[pian4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .