桦樺 huà 桦 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桦 trong tiếng Việt (thực vật) cây bạch dương (chi Betula) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan