Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腐败腐敗

fǔ bài

腐败 là gì?

腐败 [fǔ bài] có nghĩa là tham nhũng; tham ô; mục nát; thối rữa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腐败 trong tiếng Việt

  1. tham nhũng
  2. tham ô
  3. mục nát
  4. thối rữa

Cách đọc và ghi nhớ 腐败

腐败 được đọc là fǔ bài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tham nhũng; tham ô; mục nát; thối rữa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan