Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辅弼輔弼

fǔ bì

辅弼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辅弼 trong tiếng Việt

hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước; thủ tướng

Tra từ liên quan