腹哀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
腹哀
Phúc Ai; huyệt châm cứu Tỳ 16
Giản thể腹哀
Phồn thể腹哀
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng