Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹哀

fù āi

腹哀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹哀 trong tiếng Việt

Phúc Ai; huyệt châm cứu Tỳ 16

Tra từ liên quan