Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮冰

fú bīng

浮冰 là gì?

浮冰 [fú bīng] có nghĩa là tảng băng trôi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮冰 trong tiếng Việt

tảng băng trôi

Cách đọc và ghi nhớ 浮冰

浮冰 được đọc là fú bīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tảng băng trôi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan