Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏笔伏筆

fú bǐ

伏笔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏笔 trong tiếng Việt

dự báo trước (biện pháp văn học); gợi mở nội dung sẽ đến (trong bài luận hoặc câu chuyện)

Tra từ liên quan