伏笔伏筆
伏笔 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 伏笔 trong tiếng Việt
dự báo trước (biện pháp văn học); gợi mở nội dung sẽ đến (trong bài luận hoặc câu chuyện)
dự báo trước (biện pháp văn học); gợi mở nội dung sẽ đến (trong bài luận hoặc câu chuyện)