Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹背受敌腹背受敵

fù bèi shòu dí

腹背受敌 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹背受敌 trong tiếng Việt

(thành ngữ) bị tấn công từ trước và sau

Tra từ liên quan