Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏兵

fú bīng

伏兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏兵 trong tiếng Việt

  1. quân ẩn nấp
  2. phục kích
Tra từ liên quan