Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮标浮標

fú biāo

浮标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮标 trong tiếng Việt

phao

Tra từ liên quan