Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福布斯

Fú bù sī

福布斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福布斯 trong tiếng Việt

  1. Forbes (nhà xuất bản Hoa Kỳ)
  2. tạp chí Forbes
Tra từ liên quan