Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多束

duō shù

多束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多束 trong tiếng Việt

đa chùm (ví dụ: laser)

Tra từ liên quan