Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多手多脚多手多腳

duō shǒu duō jiǎo

多手多脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多手多脚 trong tiếng Việt

xen vào chuyện người khác; gây phiền phức

Tra từ liên quan