多手多脚多手多腳 duō shǒu duō jiǎo 多手多脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 多手多脚 trong tiếng Việt xen vào chuyện người khác; gây phiền phức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan