Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多日赛多日賽

duō rì sài

多日赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多日赛 trong tiếng Việt

cuộc đua nhiều ngày; cuộc thi nhiều ngày

Tra từ liên quan