Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多项式方程组多項式方程組

duō xiàng shì fāng chéng zǔ

多项式方程组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多项式方程组 trong tiếng Việt

(toán học) hệ phương trình đa thức

Tra từ liên quan