Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躲清闲躲清閑

duǒ qīng xián

躲清闲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躲清闲 trong tiếng Việt

tránh bị quấy rầy để được nhàn rỗi

Tra từ liên quan