Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多退少补多退少補

duō tuì shǎo bǔ

多退少补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多退少补 trong tiếng Việt

(sau khi một khoản tiền đã được trả trước) hoàn tiền (nếu trả thừa) hoặc bù tiền (nếu trả thiếu)

Tra từ liên quan