Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多事

duō shì

多事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多事 trong tiếng Việt

nhiều chuyện; nhiều sự kiện

Tra từ liên quan