Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夺舍奪舍

duó shè

夺舍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夺舍 trong tiếng Việt

nhập hồn vào thân xác người khác

Tra từ liên quan