躲让躲讓 duǒ ràng 躲让 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 躲让 trong tiếng Việt tránh sang một bên (cho xe đi qua); tránh đường; nhường đường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan