Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躲让躲讓

duǒ ràng

躲让 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躲让 trong tiếng Việt

tránh sang một bên (cho xe đi qua); tránh đường; nhường đường

Tra từ liên quan