夺取
chiếm lấy; đoạt được; giành quyền kiểm soát
chiếm lấy; đoạt được; giành quyền kiểm soát
夺取 thường mang nghĩa “chiếm lấy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 夺取, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giành được (sau một cuộc đấu tranh); tranh đoạt; chiếm lấy; đoạt được; thắng (một chiếc cúp)
›夺回duó huígiành lại (một cách mạnh mẽ); tái chiếm; lấy lại
›夺冠duó guàngiành ngôi quán quân; bóng gió: vô địch; thắng huy chương vàng
›夺偶duó ǒutranh giành bạn đời
›夺标duó biāotranh giành giải nhất
›夺权duó quáncướp quyền
›夺金duó jīnđoạt huy chương vàng; đoạt giải nhất trong cuộc thi
›夺魁duó kuígiành được; thắng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.