Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多哥

Duō gē

多哥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多哥 trong tiếng Việt

Togo

Tra từ liên quan