Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踱方步

duó fāng bù

踱方步 là gì?

踱方步 [duó fāng bù] có nghĩa là đi từng bước; đi dạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踱方步 trong tiếng Việt

  1. đi từng bước
  2. đi dạo

Cách đọc và ghi nhớ 踱方步

踱方步 được đọc là duó fāng bù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi từng bước; đi dạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan