夺回奪回 duó huí 夺回 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夺回 trong tiếng Việt giành lại (một cách mạnh mẽ); tái chiếm; lấy lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan