Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多功能表

duō gōng néng biǎo

多功能表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多功能表 trong tiếng Việt

đồng hồ đa chức năng (ví dụ: cho cấp khí và điện)

Tra từ liên quan