Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夺金奪金

duó jīn

夺金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夺金 trong tiếng Việt

  1. đoạt huy chương vàng
  2. đoạt giải nhất trong cuộc thi
Tra từ liên quan