多孔性 duō kǒng xìng 多孔性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 多孔性 trong tiếng Việt xốp; có nhiều lỗ (ví dụ: gạc lọc hoặc rây) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan