Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多孔性

duō kǒng xìng

多孔性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多孔性 trong tiếng Việt

xốp; có nhiều lỗ (ví dụ: gạc lọc hoặc rây)

Tra từ liên quan